Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: Staurk
Chứng nhận: CE ISO
Số mô hình: ssw
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1
Giá bán: 5000USD-16000USD
chi tiết đóng gói: Tàu container hoặc tàu chở hàng rời hoặc giá phẳng
Thời gian giao hàng: 30 ngày
Điều khoản thanh toán: T/T,L/C,D/A,D/P,Western Union
Khả năng cung cấp: 30 bộ
Kích thước đầu vào: |
<40mm |
Các bộ phận mặc: |
Thép mangan |
Số năm kinh nghiệm: |
Hơn 20 năm |
Dịch vụ sau bán hàng: |
Các kỹ sư của chúng tôi sẽ thực hiện lắp đặt, vận hành và đào tạo tại chỗ nếu cần |
Thương hiệu xe máy: |
Thương hiệu nổi tiếng của Trung Quốc |
Dịch vụ trước khi bán: |
Bản vẽ chung có sẵn |
Kiểm tra chất lượng: |
Được bên thứ ba chấp nhận như SGS, TUV, v.v. |
Kích thước đầu vào: |
<40mm |
Các bộ phận mặc: |
Thép mangan |
Số năm kinh nghiệm: |
Hơn 20 năm |
Dịch vụ sau bán hàng: |
Các kỹ sư của chúng tôi sẽ thực hiện lắp đặt, vận hành và đào tạo tại chỗ nếu cần |
Thương hiệu xe máy: |
Thương hiệu nổi tiếng của Trung Quốc |
Dịch vụ trước khi bán: |
Bản vẽ chung có sẵn |
Kiểm tra chất lượng: |
Được bên thứ ba chấp nhận như SGS, TUV, v.v. |
Nhà máy rửa cát silica
1. Giới thiệu sản phẩm
Nhà máy rửa cát silica là một hệ thống công nghiệp được thiết kế để tinh chế cát tự nhiên hoặc nhân tạo. Sử dụng các phương pháp rửa vật lý, nó loại bỏ bụi, đất sét, bùn, muối và các tạp chất hữu cơ để tạo ra cát sạch, có độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp. Các nhà máy này chủ yếu được phân loại thành Loại xoắn ốc (vít) và Loại bánh xe (gầu) và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, xây dựng và sản xuất thủy tinh.
2. Ứng dụng
Sản xuất thủy tinh: Cung cấp cát thạch anh có độ tinh khiết cao để đảm bảo độ trong và độ bền của sản phẩm thủy tinh.
Ngành đúc: Sản xuất cát khuôn để đúc kim loại, cải thiện bề mặt hoàn thiện của các bộ phận đúc.
Kỹ thuật xây dựng: Được sử dụng trong bê tông, vữa và vật liệu trộn sẵn để tăng cường độ bền kết cấu.
Thủy lực cắt phá (Fracking): Chuẩn bị cát đệm cường độ cao để khai thác dầu khí.
Khử muối cát biển: Loại bỏ các ion clorua, làm cho cát biển phù hợp để xây dựng ở các khu vực ven biển.
Dây chuyền sản xuất cát nhân tạo: Hoạt động song song với máy sản xuất cát để rửa và phân loại cát nhân tạo.
3. Nguyên lý hoạt động
Cấp liệu: Cát thô được đưa vào bể rửa thông qua thiết bị vận chuyển.
Rửa:
Loại xoắn ốc: Động cơ dẫn động các cánh xoắn ốc quay trong bể nước. Cát liên tục được đảo và chà xát, trong khi các tạp chất được xả ra từ cửa tràn cùng với dòng nước.
Loại bánh xe: Động cơ dẫn động một cánh quạt quay chậm thông qua bộ giảm tốc. Cát được cánh quạt lật và chà xát vào nhau; các tạp chất bị rửa trôi, và cát sạch được nâng lên bằng gầu và xả ra.
Vắt khô: Cát ướt đã rửa đi qua màn hình vắt khô hoặc thiết bị xoắn ốc để tách ẩm và giảm hàm lượng nước.
Thu hồi: Một số hệ thống được trang bị bộ phận thu hồi cát mịn để giảm thiểu tổn thất cát mịn (trên 0,14mm), tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên.
4. Ưu điểm
Hiệu quả làm sạch cao: Có khả năng loại bỏ hơn 95% đất sét, bụi và muối, làm tăng đáng kể độ tinh khiết của cát.
Tiết kiệm nước & Thân thiện với môi trường: Được trang bị hệ thống tái chế nước tuần hoàn kín, có thể tái sử dụng hơn 80% lượng nước, giảm lượng nước thải.
Tiêu thụ năng lượng thấp: Sử dụng động cơ AC hiệu suất cao, tiết kiệm 15%–30% năng lượng so với động cơ DC truyền thống.
Độ tin cậy cao: Các bộ phận chính được làm bằng thép chống mài mòn, polyurethane hoặc thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao.
Dễ vận hành: Có mức độ tự động hóa cao và bảo trì dễ dàng; hỗ trợ cả lắp đặt di động và cố định.
Tích hợp đa chức năng: Một số mẫu tích hợp rửa, phân loại và vắt khô vào một đơn vị duy nhất, đơn giản hóa quy trình.
5. Thông số kỹ thuật
|
Mô hình |
Công suất (TPH) |
Đường kính xoắn ốc (mm) |
Công suất (kW) |
Trọng lượng (kg) |
Kích thước (D x R x C, mm) |
Tiêu thụ nước (m³/h) |
|
SSW-050 |
10-20 |
500 |
3.0 |
1200 |
3000 x 1500 x 2000 |
10-15 |
|
SSW-075 |
20-40 |
750 |
5.5 |
1800 |
4000 x 2000 x 2500 |
20-30 |
|
SSW-100 |
40-60 |
1.000 |
7.5 |
2500 |
5000 x 2500 x 3000 |
30-50 |
|
SSW-150 |
60-100 |
1.500 |
11 |
3800 |
6000 x 3000 x 3500 |
50-80 |
|
SSW-200 |
100-150 |
2.000 |
15 |
5000 |
7000 x 3500 x 4000 |
80-120 |
6. Giải pháp của chúng tôi
![]()